女傧相[nǚ bīn xiàng] [女 傧 相]Lưu từKhácphù dâuChữ trong từ女nǚnữ傧bīnphù rể相xiàngdiện mạoTừ cùng chữ:女人nǚ rénHSK 1phụ nữ女儿nǚ érHSK 1con gái女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh女孩儿nǚ hái rHSK 1bé gái女朋友nǚ péng youHSK 1bạn gái照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau女子nǚ zǐHSK 3phụ nữ女士nǚ shìHSK 4quý bàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伴娘bàn niángphù dâu