男傧相[nán bīn xiàng] [男 傧 相]Lưu từKhácphù rể (trong một lễ cưới)Chữ trong từ男nánnam傧bīnphù rể相xiàngdiện mạoTừ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau男子nán zǐHSK 3một người đàn ông男士nán shìHSK 4đàn ông男女nán nǚHSK 4nam-nữXem thêm (3)