傲骨[ào gǔ] [傲 骨]Lưu từKhácphẩm chất cao thượng và kiên cườngChữ trong từ傲àotự hào骨gǔxươngTừ cùng chữ:傲慢ào mànHSK 7ngạo mạn刺骨cì gǔHSK 7thấu xươngVí dụ trong bài học这位老艺术家一身傲骨,从不向困难低头。zhè wèi lǎo yì shù jiā yì shēn ào gǔ, cóng bù xiàng kùn nán dī tóu.Vị nghệ sĩ già này có chí khí kiêu hãnh, không bao giờ cúi đầu trước khó khăn.