僧尼[sēng ní] [僧 尼]Lưu từKháctăng ni (tu sĩ Phật giáo)Chữ trong từ僧sēng(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽[sēng qié])尼níni cô (nữ tu Phật giáo)Từ cùng chữ:僧人sēng rénHSK 8nhà sư