兀鹰[wù yīng] [兀 鹰]Lưu từKhácđại bàng đầu trắngChữ trong từ兀wùcắt cụt chân鹰yīngđại bàngTừ cận nghĩa:白头鹰bái tóu yīngđại bàng đầu trắng白头海雕bái tóu hǎi diāođại bàng đầu trắng (Haliaeetus leucocephalus), quốc điểu của Hoa Kỳ