白头鹰[bái tóu yīng] [白 头 鹰]Lưu từKhácđại bàng đầu trắngChữ trong từ白báitrắng头tóuđầu鹰yīngđại bàngTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc白白bái báiHSK 7uổng côngTừ cận nghĩa:兀鹰wù yīngđại bàng đầu trắng白头海雕bái tóu hǎi diāođại bàng đầu trắng (Haliaeetus leucocephalus), quốc điểu của Hoa Kỳ