兄嫂[xiōng sǎo] [兄 嫂]Lưu từKhácanh trai và vợ anh traiChữ trong từ兄xiōnganh trai嫂sǎo(dạng kết hợp) vợ của anh traiTừ cùng chữ:兄弟xiōng dìHSK 4anh em