兔爸[tù bà] [兔 爸]Lưu từKhácthanh công cụ (trong phần mềm máy tính) (từ mượn)Chữ trong từ兔tùthỏ爸bàchaTừ cùng chữ:爸爸bà baHSK 1(thông tục) cha兔子tù ziHSK 5thỏ