党徒[dǎng tú] [党 徒]Lưu từKhácthành viên phe phái; tay sai; thành viên băng đảngChữ trong từ党dǎngđảng徒túđệ tửTừ cùng chữ:匪徒fěi túHSK 6tên cướp歹徒dǎi túHSK 7kẻ ác