党校[dǎng xiào] [党 HIỆU]Lưu từKháctrường đảngChữ trong từ党dǎngđảng校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ ghép:中央党校zhōng yāng dǎng xiàoTrường Đảng Trung ương, cơ quan cao nhất của Trung Quốc chuyên đào t…Từ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối