党纲[dǎng gāng] [党 纲]Lưu từKháccương lĩnh đảng; chương trình đảngChữ trong từ党dǎngđảng纲gāngdây chính của lưới đánh cáTừ cùng chữ:大纲dà gāngHSK 5tóm tắt提纲tí gāngHSK 5đề cương