兜兜[dōu dou] [兜 兜]Lưu từKhácmột loại đồ lót che ngực và bụngChữ trong từ兜dōutúi兜dōutúiTừ cùng chữ:兜儿dōu rHSK 7biến thể er hoá của 兜 (dōu)兜售dōu shòuHSK 7rao bán