八字脚[bā zì jiǎo] [八 字 脚]Lưu từKhácbàn chân bẹtChữ trong từ八bātám字zìchữ脚jiǎobàn chânTừ ghép:内八字脚nèi bā zì jiǎobàn chân đi chữ bát外八字脚wài bā zì jiǎobàn chân dạng hình chữ bát ra ngoàiTừ cùng chữ:八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân