六十四卦[liù shí sì guà] [六 十 四 卦]Lưu từKhác64 quẻ Kinh Dịch (I Ching hoặc Yi Jing) 易经Chữ trong từ六liùsáu十shímười四sìbốn卦guàsơ đồ bói toánTừ cùng chữ:八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)