六脚[liù jiǎo] [六 脚]Lưu từKhácThị trấn Liujiao hoặc Liuchiao ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (jiā yì xiàn), miền tây Đài LoanChữ trong từ六liùsáu脚jiǎobàn chânTừ ghép:六脚乡liù jiǎo xiāngThị trấn Liujiao hoặc Liuchiao ở huyện Gia Nghĩa 嘉义县 (jiā yì xiàn),…Từ cùng chữ:手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân