兰屿[lán yǔ] [兰 屿]Lưu từKhácThị trấn Lan Ngữ hoặc đảo Lan Ngữ, huyện Đài Đông 台东县 (tái dōng xiàn), đông nam Đài LoanChữ trong từ兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)屿yǔđảo nhỏTừ ghép:兰屿乡lán yǔ xiānghương Lan Tự (Lanyu) hay đảo Lan Tự (Orchid Island), huyện Đài Đông…Từ cùng chữ:岛屿dǎo yǔHSK 7đảo