冗繁[rǒng fán] [冗 繁]Lưu từKháclinh tinhChữ trong từ冗rǒngkhông cần thiết繁fánphức tạpTừ cùng chữ:频繁pín fánHSK 5thường xuyên冗长rǒng chángHSK 8dài dòng