冗赘词[rǒng zhuì cí] [冗 赘 词]Lưu từKháclời thừa (ngôn ngữ học)Chữ trong từ冗rǒngkhông cần thiết赘zhuì(hình thức ghép) thừa thãi词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát冗长rǒng chángHSK 8dài dòng