冠鱼狗[guān yú gǒu] [冠 鱼 狗]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá mào (Megaceryle lugubris)Chữ trong từ冠guānmũ鱼yúcá狗gǒuchóTừ cùng chữ:冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch