冤屈
[yuān qū] [冤 屈]
đối xử oan ức; một nỗi oan
他终于洗清了自己的冤屈。
tā zhōng yú xǐ qīng le zì jǐ de yuān qū.Cuối cùng anh ấy đã rửa sạch nỗi oan của mình.
[yuān qū] [冤 屈]
đối xử oan ức; một nỗi oan
他终于洗清了自己的冤屈。
tā zhōng yú xǐ qīng le zì jǐ de yuān qū.Cuối cùng anh ấy đã rửa sạch nỗi oan của mình.