冥纸[míng zhǐ] [冥 纸]Lưu từKhácgiấy vàng mã làm giống như tiền giấyChữ trong từ冥míngtối纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo图纸tú zhǐHSK 9bản vẽTừ cận nghĩa:冥钱míng qiángiấy vàng mã làm giống như tiền giấy