冬蛰[dōng zhé] [冬 蛰]Lưu từKhácsự ngủ đôngChữ trong từ冬dōng(tượng thanh) đánh trống蛰zhénghỉ đôngTừ cùng chữ:冬天dōng tiānHSK 2mùa đông冬季dōng jìHSK 4mùa đông