蛰[zhé]Lưu từKhácnghỉ đôngTừ ghép:冬蛰dōng zhésự ngủ đông启蛰qǐ zhéThức Tỉnh từ Ngủ Đông惊蛰jīng zhéKinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四节气, 6-20…蛰伏zhé fúngủ đông蛰居zhé jūsống ẩn dật蛰眠zhé miánngủ đông蛰藏zhé cángngủ đông蛰虫zhé chóngcôn trùng ngủ đông