蛰眠[zhé mián] [蛰 眠]Lưu từKhácngủ đôngChữ trong từ蛰zhénghỉ đông眠miánngủTừ cùng chữ:睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ催眠cuī miánHSK 7thôi miên失眠shī miánHSK 8bị mất ngủ休眠xiū miánHSK 9trạng thái ngủ đông (sinh học)Từ cận nghĩa:冬眠dōng miánngủ đông蛰伏zhé fúngủ đông蛰藏zhé cángngủ đông