蛰藏[zhé cáng] [蛰 藏]Lưu từKhácngủ đông; ẩn mìnhChữ trong từ蛰zhénghỉ đông藏cángche giấuTừ cùng chữ:收藏shōu cángHSK 6sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.)隐藏yǐn cángHSK 6che giấu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý躲藏duǒ cángHSK 7che giấu bản thân埋藏mái cángHSK 8chôn giấu矿藏kuàng cángHSK 8tài nguyên khoáng sản珍藏zhēn cángHSK 9cất giữ cẩn thận蕴藏yùn cángHSK 9chứa đựng贮藏zhù cángHSK 9tích trữXem thêm (1)Từ cận nghĩa:冬眠dōng miánngủ đông蛰伏zhé fúngủ đông蛰眠zhé miánngủ đông