惊蛰[jīng zhé] [惊 蛰]Lưu từKhácKinh Trập hoặc Sâu nở, tiết khí thứ 3 trong 24 tiết khí 二十四节气, 6-20 tháng BaChữ trong từ惊jīnggiật mình蛰zhénghỉ đôngTừ cùng chữ:惊人jīng rénHSK 6kinh ngạc惊动jīng dòngHSK 6làm kinh động惊喜jīng xǐHSK 6bất ngờ thú vị惊叹jīng tànHSK 8thán phục kêu lên惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc惊慌jīng huāngHSK 8hoảng hốt惊讶jīng yàHSK 8kinh ngạc惊诧jīng chàHSK 8ngạc nhiên惊醒jīng xǐngHSK 8thức dậyXem thêm (3)