凌兢[líng jīng] [凌 兢]Lưu từKhác(văn học) lạnh cóng; (văn học) run rẩy; run lập cậpChữ trong từ凌língtiếp cận兢jīnglo sợTừ cùng chữ:凌晨líng chénHSK 8rất sớm vào buổi sáng