凌汛[líng xùn] [凌 汛]Lưu từKháclũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)Chữ trong từ凌língtiếp cận汛xùnnước dâng lụtTừ cùng chữ:防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụt凌晨líng chénHSK 8rất sớm vào buổi sáng