凤冈[fèng gāng] [凤 冈]Lưu từKháchuyện Phụng Cương ở Tùy Nghĩa 遵义 (zūn yì), Quý ChâuChữ trong từ凤fèngphượng hoàng冈gāngrặngTừ ghép:凤冈县fèng gāng xiànhuyện Fenggang (Phượng Cương) ở Tuân Nghĩa 遵义 (zūn yì), Quý ChâuTừ cùng chữ:凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàng山冈shān gāngHSK 8gò đống