凤庆县[fèng qìng xiàn] [凤 庆 县]Lưu từKhácFengqing, một huyện ở Lâm Thương 临沧 (lín cāng), Vân NamChữ trong từ凤fèngphượng hoàng庆qìngăn mừng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàngTừ cận nghĩa:凤庆fèng qìngFengqing, một huyện ở Lâm Thương 临沧 (lín cāng), Vân Nam