凤庆[fèng qìng] [凤 庆]Lưu từKhácFengqing, một huyện ở Lâm Thương 临沧 (lín cāng), Vân NamChữ trong từ凤fèngphượng hoàng庆qìngăn mừngTừ ghép:凤庆县fèng qìng xiànFengqing, một huyện ở Lâm Thương 临沧 (lín cāng), Vân NamTừ cùng chữ:国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàng喜庆xǐ qìngHSK 9vui tươiTừ cận nghĩa:凤庆县fèng qìng xiànFengqing, một huyện ở Lâm Thương 临沧 (lín cāng), Vân Nam