凤蝶[fèng dié] [凤 蝶]Lưu từKhácbướm phượngChữ trong từ凤fèngphượng hoàng蝶diébiến thể của 蝶 (dié)Từ ghép:凤蝶科fèng dié kēhọ Papilionidae (phân loại)Từ cùng chữ:蝴蝶hú diéHSK 5bươm bướm凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàng