凯悦[kǎi yuè] [凯 悦]Lưu từKhácHyatt (tập đoàn khách sạn); Hyatt Regency (thương hiệu khách sạn)Chữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn悦yuèvui lòngTừ cùng chữ:凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng喜悦xǐ yuèHSK 9hạnh phúc