凯茜·弗里曼[kǎi xī · fú lǐ màn] [凯 茜 弗 里 曼]Lưu từKhácCathy Freeman (1973-), vận động viên chạy nước rút người ÚcChữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn茜qiànRubia cordifolia弗fú(văn học) không里lǐlót曼mànđẹpTừ cùng chữ:凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng