茜[qiàn]Lưu từKhácRubia cordifolia; cây mài đỏ; cây munjeetTừ ghép:茜紫qiàn zǐcây xô thơm (thảo mộc)茜草qiàn cǎoRubia cordifolia假芫茜jiǎ yuán qiànEryngium foetidum凯茜·弗里曼kǎi xī · fú lǐ mànCathy Freeman (1973-), vận động viên chạy nước rút người ÚcTừ cận nghĩa:茜草qiàn cǎoRubia cordifolia