茜紫[qiàn zǐ] [茜 紫]Lưu từKháccây xô thơm (thảo mộc)Chữ trong từ茜qiànRubia cordifolia紫zǐmàu tímTừ cận nghĩa:洋苏yáng sūcây xô thơm (thảo mộc)洋紫苏yáng zǐ sūcây xô thơm (thảo mộc)