洋苏[yáng sū] [洋 苏]Lưu từKháccây xô thơm (thảo mộc)Chữ trong từ洋yángđại dương苏sūcây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)Từ cùng chữ:复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)洋溢yáng yìHSK 9tràn đầyTừ cận nghĩa:茜紫qiàn zǐcây xô thơm (thảo mộc)洋紫苏yáng zǐ sūcây xô thơm (thảo mộc)