假芫茜[jiǎ yuán qiàn] [假 芫 茜]Lưu từKhácEryngium foetidumChữ trong từ假jiǎgiả芫yuánthuốc đoan hoa (Daphne genkwa), dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc茜qiànRubia cordifoliaTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sử