凸镜[tū jìng] [凸 镜]Lưu từKhácgương cầu lồiChữ trong từ凸tūlồi镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt凸显tū xiǎnHSK 9thể hiện rõ望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòmTừ cận nghĩa:凸面镜tū miàn jìnggương cầu lồi