凸面镜
[tū miàn jìng] [凸 面 镜]
gương cầu lồi
汽车后视镜通常使用凸面镜。
qì chē hòu shì jìng tōng cháng shǐ yòng tū miàn jìng.Gương chiếu hậu ô tô thường dùng gương lồi.
[tū miàn jìng] [凸 面 镜]
gương cầu lồi
汽车后视镜通常使用凸面镜。
qì chē hòu shì jìng tōng cháng shǐ yòng tū miàn jìng.Gương chiếu hậu ô tô thường dùng gương lồi.