击晕[jī yūn] [击 晕]Lưu từKháclàm choáng; làm bất tỉnh (bằng một cú đánh)Chữ trong từ击jīđánh晕yūnmơ hồTừ cùng chữ:头晕tóu yūnHSK 9chóng mặtTừ cận nghĩa:灌醉guàn zuìlàm choáng