灌醉[guàn zuì] [灌 醉]Lưu từKháclàm choáng; làm ai mê mệt; làm sayChữ trong từ灌guàntưới醉zuìsayTừ cùng chữ:灌溉guàn gàiHSK 7tưới tiêu灌输guàn shūHSK 7thấm nhuần麻醉má zuìHSK 8gây tê陶醉táo zuìHSK 9say mêTừ cận nghĩa:击晕jī yūnlàm choángVí dụ trong bài học聚会上几个朋友硬是把他灌醉了。jù huì shàng jǐ gè péng yǒu yìng shì bǎ tā guàn zuì le.Trong bữa tiệc mấy người bạn cứ ép anh ấy uống say mèm.