凿沉[záo chén] [凿 沉]Lưu từKhácđánh chìm (tàu)Chữ trong từ凿záođục沉chénchìmTừ cùng chữ:深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)消沉xiāo chénHSK 9sa sút