刁蛮[diāo mán] [刁 蛮]Lưu từKhácxảo quyệt và ngang ngượcChữ trong từ刁diāoxảo quyệt蛮mánman rợTừ cùng chữ:刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai野蛮yě mánHSK 9man rợ