刘家夼[liú jiā kuǎng] [刘 GIA 夼]Lưu từKhácthị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平区, Yên Đài, Sơn ĐôngChữ trong từ刘liú(văn cổ) một loại búa chiến家jiāGIAnhà夼kuǎngvùng trũngTừ ghép:刘家夼镇liú jiā kuǎng zhènthị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平区, Yên Đài, Sơn ĐôngTừ cận nghĩa:刘家夼镇liú jiā kuǎng zhènthị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平区, Yên Đài, Sơn Đông