刘家夼镇[liú jiā kuǎng zhèn] [刘 GIA 夼 镇]Lưu từKhácthị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平区, Yên Đài, Sơn ĐôngChữ trong từ刘liú(văn cổ) một loại búa chiến家jiāGIAnhà夼kuǎngvùng trũng镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấnTừ cận nghĩa:刘家夼liú jiā kuǎngthị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平区, Yên Đài, Sơn Đông