夼
[kuǎng]
vùng trũng; chỗ lõm; chỗ đất thấp (dùng trong địa danh Sơn Đông)
大夼dà kuǎngthị trấn Dakuang ở Laiyang 莱阳 (lái yáng), Yantai, Sơn Đông刘家夼liú jiā kuǎngthị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平区, Yên Đài, Sơn Đông大夼镇dà kuǎng zhènthị trấn Dakuang ở Laiyang 莱阳 (lái yáng), Yantai, Sơn Đông马草夼mǎ cǎo kuǎnglàng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家镇, huyện Rongcheng 荣成, Weihai 威海,…刘家夼镇liú jiā kuǎng zhènthị trấn Liujiakuang ở quận Muping 牟平区, Yên Đài, Sơn Đông马草夼村mǎ cǎo kuǎng cūnlàng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家镇, huyện Rongcheng 荣成, Weihai 威海,…