马草夼村[mǎ cǎo kuǎng cūn] [马 草 夼 村]Lưu từKháclàng Macaokuang ở hương Tengjia 滕家镇, huyện Rongcheng 荣成, Weihai 威海, Sơn ĐôngChữ trong từ马mǎngựa草cǎocỏ夼kuǎngvùng trũng村cūnngôi làngTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố农村nóng cūnHSK 3nông thôn乡村xiāng cūnHSK 5làng quê马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thảXem thêm (1)