剁手党[duò shǒu dǎng] [剁 手 党]Lưu từKhácngười nghiện mua sắm trực tuyếnChữ trong từ剁duòbăm nhỏ (thịt, v.v.)手shǒutay党dǎngđảngTừ cùng chữ:政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị