剁碎[duò suì] [剁 碎]Lưu từKhácbăm nhỏChữ trong từ剁duòbăm nhỏ (thịt, v.v.)碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnhTừ cùng chữ:粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát破碎pò suìHSK 8đập vỡ thành mảnhTừ cận nghĩa:剁duòbăm nhỏ (thịt, v.v.)切碎qiē suìbăm nhỏ